An Phat Medical Equipment Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Y Tế AN PHáT

64
进口笔数
0
出口笔数
$450.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106836595
企查查编码QVN9D543FF
成立日期2015-04-27
联系地址Số nhà L8. tổ dân phố 6, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT MEDICAL EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà L8. tổ dân phố 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84983435456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
940290医用家具
841920医用消毒器
392330塑料容器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国37$258.1K
意大利5$79.5K
韩国9$50.3K
中国台湾6$25.9K
中国5$22.9K
丹麦1$12.8K
西班牙1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tontarra Medizintechnik GmbH德国34$212.2K其他医疗器具、其他锻钢制品
AT-OS S.r.l.意大利1$45.9K医用消毒器、瓶清洁干燥机
ILO Electronic GmbH德国2$34.2K其他钢铁制品、其他电视摄像机
GEMMY INDUSTRIAL CORP中国台湾6$25.9K其他离心机、医用消毒器
Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici意大利3$24.8K8451机器零件、干洗机
Elpis Medical Co., Ltd.韩国2$24.1K医用家具、LED灯具
b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e5$22.9K
Daiwha Corp. Ltd.韩国2$10.1K其他医疗器具、其他塑料制品
Trismed Co., Ltd.韩国2$3.5K心电图仪、其他电诊设备
Lowtem Co., Ltd.韩国2$3.3K塑料容器、医用消毒器

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-21其他钢铁制品TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$45
2026-04-21其他钢铁制品TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$45
2026-04-20其他医疗器具TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$40
2026-04-20其他医疗器具TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$138
2026-04-20其他医疗器具TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$150
2026-04-20其他医疗器具TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$44
2026-04-20其他医疗器具TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$20
2026-04-20其他医疗器具TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH德国$33

相关企业 · 同类产品

An Phat Medical Equipment Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →