An Phat Medical Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Y Tế AN PHáT
64
进口笔数
0
出口笔数
$450.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106836595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D543FF |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà L8. tổ dân phố 6, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT MEDICAL EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà L8. tổ dân phố 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84983435456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $258.1K |
| 意大利 | 5 | $79.5K |
| 韩国 | 9 | $50.3K |
| 中国台湾 | 6 | $25.9K |
| 中国 | 5 | $22.9K |
| 丹麦 | 1 | $12.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tontarra Medizintechnik GmbH | 德国 | 34 | $212.2K | 其他医疗器具、其他锻钢制品 |
| AT-OS S.r.l. | 意大利 | 1 | $45.9K | 医用消毒器、瓶清洁干燥机 |
| ILO Electronic GmbH | 德国 | 2 | $34.2K | 其他钢铁制品、其他电视摄像机 |
| GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 6 | $25.9K | 其他离心机、医用消毒器 |
| Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici | 意大利 | 3 | $24.8K | 8451机器零件、干洗机 |
| Elpis Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.1K | 医用家具、LED灯具 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 5 | $22.9K | ||
| Daiwha Corp. Ltd. | 韩国 | 2 | $10.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Trismed Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.5K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| Lowtem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.3K | 塑料容器、医用消毒器 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $45 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $40 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $138 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $150 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $44 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | TONTARRA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $33 |