TIEN THANH SUPPLY CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG TIếN THàNH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1001211541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TWGU91 |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số nhà 02 ngõ 146 Đường Trần Thánh Tông, Tổ dân phố số 02, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 901, tờ bản đồ số 178, đường Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84917096626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820520 | 手工锤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | 3 | $1.8K | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 硫化橡胶地板 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $109 |
| 2023-04-04 | 带接头绝缘电线 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-04-04 | 焊接机零件 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $337 |
| 2023-04-04 | 钢铁弹簧 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2023-04-04 | 内燃机滤油器 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-04-04 | 聚氨酯泡沫塑料 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-04-04 | 聚氨酯泡沫塑料 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-04-04 | 液体过滤机械 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-04-04 | 非轻质石油 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $52 |
| 2023-04-04 | 自粘塑料卷 | VIET NAM EMPIRE SOLAR ENERGY CO LTD | 越南 | $77 |