TNT Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Kỹ Thuật Tnt

264
进口笔数
17
出口笔数
$4.59M
进口金额
$198.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-08
最近出口
41
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $649.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-02进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 6 笔出口 $370 · 2 笔2024-12进口 $303.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $320.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $649.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.1K · 12 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $179.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 7 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $4.2K · 5 笔出口 $58 · 1 笔2025-09进口 $207.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 11 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-01进口 $63.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-02进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 6 笔出口 $370 · 2 笔2024-12进口 $303.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $320.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $649.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.1K · 12 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $179.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 7 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $4.2K · 5 笔出口 $58 · 1 笔2025-09进口 $207.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 11 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-01进口 $63.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101897259
企查查编码QVNP8HS3XS
成立日期2006-03-15
联系地址Số 5-A2, Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT TNT
企业英文名称TNT TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5-A2, Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02439879968
邮箱info@tntmedical.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
901920治疗呼吸装置
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
902710气体烟雾分析仪
901890其他医疗器具
491191其他印刷图片
830220贱金属脚轮
841899制冷设备零件
850710铅酸启动电池
852849阴极射线管显示器
852859非CRT显示器
852872彩色电视接收机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国154$2.87M
法国17$391.8K
英国33$358.5K
印度23$316.6K
以色列1$308.6K
土耳其16$104.4K
中国台湾15$60.8K
中国37$49.4K
意大利8$38.2K
西班牙4$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$173.6K
瑞士3$24.4K
古巴1$348
法国2$334
巴布亚新几内亚1$219

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lowenstein Medical SE & Co. KG德国96$1.36M第90章仪器零件、治疗呼吸装置
Richard Wolf GmbH德国35$1.16M其他医疗器具、同轴电缆
Surgiris法国12$388.6K其他医疗器具、LED灯具
Precision Parts UK Ltd.英国24$349.2K铜合金管件、第90章仪器零件
Schmitz Medical GmbH德国5$92.8K医用家具、静止变流器
Okuman Medikal Sistemler A.Ş.土耳其7$64.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
AMNOTEC International Medical GmbH德国9$57.1K其他医疗器具、医用家具
Taurus Health Care Private Ltd.印度14$40.4K治疗呼吸装置、其他医疗器具
Troyka Med Medical Systems Inc.土耳其5$22.6K其他电气设备、医用家具
Lowenstein Medical GmbH & Co. KG德国12$6.9K治疗呼吸装置、第90章仪器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richard Wolf GmbH德国8$173.1K其他医疗器具、其他电诊设备
IMT Analytics AG瑞士3$24.4K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪
Lowenstein Medical Innovation GmbH & Co. KG德国1$432其他电诊设备、阴极射线管显示器
Jorge Prado Martinez古巴1$348铅酸启动电池
Air Liquide Medical Systems法国1$276医用家具、阀门龙头
Lowenstein Medical GmbH & Co. KG德国1$219非CRT显示器
Surgiris法国1$58电视/数码相机、专用照相机
Lowenstein Medical SE & Co. KG德国1$22治疗呼吸装置、制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG瑞士$187
2026-04-23阀门龙头LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG瑞士$187
2026-04-22其他塑料制品LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$4
2026-04-22其他塑料制品LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$4
2026-04-16过滤净化器零件LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG中国$875
2026-04-16过滤净化器零件LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG中国$875
2026-04-14其他塑料制品LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$17
2026-04-14其他塑料制品LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$92
2026-04-14其他塑料制品LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$17
2026-04-14其他塑料制品LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$92

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08气体烟雾分析仪IMT ANALYTICS AG瑞士$8.0K
2025-08-12非玻塑灯具零件SURGIRIS法国$58
2025-07-18其他医疗器具Richard Wolf GmbH德国$5.1K
2025-05-16第90章仪器零件Richard Wolf GmbH德国$3.0K
2024-11-29铅酸启动电池JORGE PRADO MARTINEZ ESPECIALISTA古巴$300
2024-11-29铅酸启动电池JORGE PRADO MARTINEZ ESPECIALISTA古巴$48
2024-11-07制冷设备零件LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$11
2024-11-07制冷设备零件LOWENSTEIN MEDICAL SE & CO KG德国$11
2024-08-01第90章仪器零件Richard Wolf GmbH德国$2.9K
2024-01-25阴极射线管显示器LOWENSTEIN MEDICAL INNOVATION GMBH & CO KG德国$432

相关企业 · 同类产品

TNT Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →