Viet Duc Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Việt Đức
25
进口笔数
0
出口笔数
$275.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304856025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8EXTFA |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | 24A-Lô O, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24A-Lô O, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822055081 |
| 邮箱 | vietducmedical.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $99.4K |
| 中国 | 9 | $89.2K |
| 中国台湾 | 6 | $67.5K |
| 意大利 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | 6 | $67.5K | 其他塑料制品、40厘米以下纸袋 |
| Rays S.p.A. | 意大利 | 4 | $54.5K | 其他护肤品、注射器 |
| Hospital & Homecare Import & Export Co., Ltd. Nanjing | 中国 | 6 | $54.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Sungshim Medical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $49.8K | 注射器、外科缝合针 |
| Dana Medical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $49.7K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $334 |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $679 |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $412 |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $117 |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | $272 |