Thanh Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Yên
28
进口笔数
65
出口笔数
$314.1K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900211719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG2H56U |
| 成立日期 | 2001-12-20 |
| 联系地址 | Số 53 đường Tô Hiệu, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH YÊN |
| 企业英文名称 | THANH YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 đường Tô Hiệu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979419955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 200820 | 加工菠萝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $275.3K |
| 越南 | 2 | $38.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 21 | $525.1K |
| 印度 | 8 | $250.9K |
| 中国 | 10 | $198.8K |
| 越南 | 5 | $155.9K |
| 阿曼 | 5 | $123.5K |
| 意大利 | 4 | $97.0K |
| 瑞典 | 3 | $75.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $48.4K |
| 巴西 | 1 | $25.6K |
| 奥地利 | 1 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $275.3K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $341.5K | 加工菠萝、其他蔬菜制品 |
| S.K. Global | 印度 | 5 | $175.8K | 其他加工水果、烤面包制品 |
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $160.2K | 醋渍黄瓜、酱油 |
| Shanghai Sky Group Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.5K | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| Harvest Time Ltd. | 越南 | 3 | $107.3K | 酱油、醋渍黄瓜 |
| Puglia Foods S.r.l. | 意大利 | 4 | $97.0K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| LUXIA AB | 瑞典 | 3 | $75.8K | 其他木炭、甜玉米制品 |
| S.K. GLOBAL | 印度 | 3 | $75.1K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| AI Jameel International Trading SPC | 阿曼 | 2 | $65.7K | 其他加工水果 |
| Al Jameel International Trading SPC | 阿曼 | 3 | $57.8K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-06 | 加工菠萝 | FUTURE FOODS CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2026-03-06 | 加工菠萝 | FUTURE FOODS CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2025-06-02 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-06-02 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-05-05 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-05 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-05 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | S.K. GLOBAL | 印度 | $19.3K |
| 2026-03-18 | 加工菠萝 | FUTURE FOODS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-02-11 | 加工菠萝 | SZILDAN KFT. | — | $20.3K |
| 2026-02-09 | 其他加工水果 | S.K. GLOBAL | 印度 | $18.3K |
| 2026-02-05 | 加工菠萝 | VIKSA LLC | — | $8.8K |
| 2026-02-05 | 加工菠萝 | VIKSA LLC | — | $9.3K |
| 2026-01-21 | 其他加工水果 | S.K. GLOBAL | 印度 | $18.3K |
| 2026-01-21 | 其他加工水果 | S.K. GLOBAL | 印度 | $19.3K |
| 2025-12-27 | 加工菠萝 | LUXIA AB | 瑞典 | $19.4K |
| 2025-12-08 | 加工菠萝 | NUTY NUTY PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $20.7K |