Thanh Yen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 醋渍黄瓜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Yên

28
进口笔数
65
出口笔数
$314.1K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2024-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-05进口 $37.0K · 5 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-06进口 $26.2K · 3 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $69.2K · 3 笔2025-06进口 $31.0K · 1 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 3 笔2026-03进口 $55.4K · 3 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2024-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-05进口 $37.0K · 5 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-06进口 $26.2K · 3 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $69.2K · 3 笔2025-06进口 $31.0K · 1 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 3 笔2026-03进口 $55.4K · 3 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900211719
企查查编码QVNDG2H56U
成立日期2001-12-20
联系地址Số 53 đường Tô Hiệu, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH YÊN
企业英文名称THANH YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 53 đường Tô Hiệu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84979419955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
731021铁钢罐<50升
830990贱金属盖
200820加工菠萝

出口

HS 编码产品
200110醋渍黄瓜
200899其他加工水果
200820加工菠萝
200599其他蔬菜制品
200190醋制蔬菜
200210保藏番茄
200290加工番茄制品
481910瓦楞纸箱
070960鲜辣椒/甜椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$275.3K
越南2$38.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯21$525.1K
印度8$250.9K
中国10$198.8K
越南5$155.9K
阿曼5$123.5K
意大利4$97.0K
瑞典3$75.8K
罗马尼亚1$48.4K
巴西1$25.6K
奥地利1$20.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国26$275.3K铁钢罐<50升、玻璃容器
Future Foods Co., Ltd.越南2$38.8K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harvest Time Co., Ltd.俄罗斯12$341.5K加工菠萝、其他蔬菜制品
S.K. Global印度5$175.8K其他加工水果、烤面包制品
Harvest Time Ltd.俄罗斯7$160.2K醋渍黄瓜、酱油
Shanghai Sky Group Trading Co., Ltd.中国6$137.5K醋渍黄瓜、醋制蔬菜
Harvest Time Ltd.越南3$107.3K酱油、醋渍黄瓜
Puglia Foods S.r.l.意大利4$97.0K加工菠萝、醋渍黄瓜
LUXIA AB瑞典3$75.8K其他木炭、甜玉米制品
S.K. GLOBAL印度3$75.1K其他加工水果、坚果及种子
AI Jameel International Trading SPC阿曼2$65.7K其他加工水果
Al Jameel International Trading SPC阿曼3$57.8K其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.7K
2026-03-26贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$4.0K
2026-03-26玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$9.9K
2026-03-06加工菠萝FUTURE FOODS CO LTD越南$19.4K
2026-03-06加工菠萝FUTURE FOODS CO LTD越南$19.4K
2025-06-02铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$11.4K
2025-06-02铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$19.7K
2025-05-05贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.5K
2025-05-05玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$9.9K
2025-05-05贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.5K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他加工水果S.K. GLOBAL印度$19.3K
2026-03-18加工菠萝FUTURE FOODS CO LTD中国$19.4K
2026-02-11加工菠萝SZILDAN KFT.$20.3K
2026-02-09其他加工水果S.K. GLOBAL印度$18.3K
2026-02-05加工菠萝VIKSA LLC$8.8K
2026-02-05加工菠萝VIKSA LLC$9.3K
2026-01-21其他加工水果S.K. GLOBAL印度$18.3K
2026-01-21其他加工水果S.K. GLOBAL印度$19.3K
2025-12-27加工菠萝LUXIA AB瑞典$19.4K
2025-12-08加工菠萝NUTY NUTY PHILIPPINES CORP菲律宾$20.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →