Duchoa International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Quốc tế Đức Hoà
0
进口笔数
372
出口笔数
$0
进口金额
$21.89M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201001236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFWJR0U |
| 成立日期 | 2009-10-29 |
| 联系地址 | Thôn Bạch Đằng, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ĐỨC HOÀ |
| 企业英文名称 | DUCHOA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lưu Kỳ 1, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253915997 |
| 邮箱 | dh.duchoa@gmail.com |
| 传真 | 02253963058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 849.42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $13.34M |
| 中国台湾 | 56 | $284.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Ho Steel Enterprise Corp. | 越南 | 241 | $21.14M | 铝废料、铜废料 |
| M Pro International Enterprise Inc. | 越南 | 67 | $416.0K | 生石灰 |
| M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | 56 | $284.2K | 生石灰 |
| Shiang Ying Refractories Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.4K | 生石灰、其他耐火陶瓷 |
| M Pro International Enterprise Inc. | 2 | $11.0K | 生石灰 | |
| Katec Creative Resources Corp | 越南 | 1 | $2.3K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $49.4K |
| 2026-06-03 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $71.1K |
| 2026-06-03 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $98.9K |
| 2026-05-27 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $113.9K |
| 2026-05-20 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $59.6K |
| 2026-05-13 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $123.6K |
| 2026-05-05 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $40.5K |
| 2026-05-05 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $135.9K |
| 2026-04-28 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $136.4K |
| 2026-04-28 | 生石灰 | Tung Ho Steel Enterprise Corp. | — | $54.2K |