Kim Phat Equipment Business & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 人造身体部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kinh Doanh Thiết Bị Kim Phát

16
进口笔数
0
出口笔数
$306.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106896001
企查查编码QVN8CS5Y5M
成立日期2015-07-07
联系地址Số 11, ngách 360/3 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ KIM PHÁT
企业英文名称KIM PHAT EQUIPMENT BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngách 360/3 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84917645333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902139人造身体部件
902131人造人体部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$156.3K
冰岛8$134.9K
墨西哥6$15.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ossur JWC Holding Pte. Ltd.新加坡8$161.3K人造身体部件、残疾辅助器具
KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾8$145.3K人造身体部件、人造人体部件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$1.4K
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$480
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$2.7K
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$750
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$1.7K
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$660
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$6.3K
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$1.4K
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$2.7K
2026-04-27人造人体部件KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$6.3K

相关企业 · 同类产品

Kim Phat Equipment Business & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →