Kim Phat Equipment Business & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kinh Doanh Thiết Bị Kim Phát
16
进口笔数
0
出口笔数
$306.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106896001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CS5Y5M |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 360/3 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT EQUIPMENT BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 360/3 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84917645333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902131 | 人造人体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $156.3K |
| 冰岛 | 8 | $134.9K |
| 墨西哥 | 6 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ossur JWC Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $161.3K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 8 | $145.3K | 人造身体部件、人造人体部件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | KEN DALL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $6.3K |