Tran Phat HCM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN PHáT HCM
- 邮箱1
- Facebook1
6
进口笔数
0
出口笔数
$106.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317844845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY48EJP6 |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | 109 Đường CN11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN PHÁT HCM |
| 企业英文名称 | TRAN PHAT HCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979452448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 950510 | 圣诞用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $106.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.1K | 金属建筑配件、其他钢铁管材 |
| Ningbo Benmei Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 塑料家用制品、合成纤维窗帘 |
| Yiwu Cunjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 圣诞用品、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管材 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管材 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管材 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | Longkou Ruihong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $600 |