HTH Import Export & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Xuất Nhập Khẩu Hth
109
进口笔数
0
出口笔数
$6.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104672888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1U805N |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Số 304, đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTH |
| 企业英文名称 | HTH IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 304, đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842435564666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $5.60M |
| 中国台湾 | 6 | $590.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.85M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $988.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| MPOWER PRO RC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $590.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jiangsu Baojinli Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $513.1K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $248.0K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 钢制容器(>300升) | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 钢制容器(>300升) | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |