JS Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他窄幅织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ JS
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$14.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315477269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FAV2TU |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Số 6 Đường 15, Khu phố 1, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JS |
| 企业英文名称 | JS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường 15, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983474000 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.5K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸板 |
| DNC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 男棉裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 其他窄幅织物 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $576 |
| 2025-04-19 | 其他窄幅织物 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $378 |
| 2025-04-19 | 包覆橡胶绳 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $126 |
| 2025-04-19 | 其他窄幅织物 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $864 |
| 2024-12-30 | 其他窄幅织物 | DNC CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-30 | 其他窄幅织物 | DNC CO LTD | 越南 | $318 |
| 2024-12-30 | 包覆橡胶绳 | DNC CO LTD | 越南 | $209 |
| 2024-12-30 | 其他窄幅织物 | DNC CO LTD | 越南 | $130 |
| 2024-10-29 | 其他窄幅织物 | DNC CO LTD | 越南 | $795 |
| 2024-08-22 | 其他窄幅织物 | DNC CO LTD | 越南 | $1.2K |