Cang Viet Building Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH CảNG VIệT
47
进口笔数
2
出口笔数
$2.50M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-05-22
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315922960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN44GH96 |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, 3A, Tòa nhà AS Building, Số: 236 – 238 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CẢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | CANG VIET BUILDING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 3A, Tòa nhà AS Building, Số: 236 – 238 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84966870881 |
| 邮箱 | cangviet092019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.49M |
| 日本 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $1.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sany Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.42M | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| China Wealth Machine Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $551.0K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| SANY Automobile Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $394.0K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Shanghai Sany Heavy Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $120.2K | 钻探机械零件、液压气压阀门 |
| Zhejiang Sany Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| SANY Supply Chain Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 土方机械零件、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Wealth Machine Holdings Ltd. | 马来西亚 | 2 | $1.26M | 自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI SANY HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $249 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 自推进钻机 | CHINA WEALTH MACHINE HOLDINGS LTD | 马来西亚 | $301.3K |
| 2024-05-22 | 自推进钻机 | CHINA WEALTH MACHINE HOLDINGS LTD | 马来西亚 | $281.3K |
| 2024-04-20 | 自推进钻机 | CHINA WEALTH MACHINE HOLDINGS LTD | 马来西亚 | $309.9K |
| 2024-04-20 | 自推进钻机 | CHINA WEALTH MACHINE HOLDINGS LTD | 马来西亚 | $366.2K |