TNA Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TNA
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317038387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38JUS3A |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | 59/21 Lâm Văn Bền, Khu phố 4, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TNA |
| 企业英文名称 | TNA INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 đường 33, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84867557399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $15.8K |
| 法国 | 2 | $7.9K |
| 中国 | 3 | $724 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James D. Acers Co., Inc. | 美国 | 1 | $15.8K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| SA Inmac NV | 法国 | 1 | $5.5K | 非轻质石油 |
| SA Inmac B.V. | 法国 | 1 | $2.4K | 非轻质石油 |
| E Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305 | 人造纤维花边、金属增强橡胶管 |
| Yierte International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $299 | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| Tobo Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | JAMES D ACERS CO INC | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | JAMES D ACERS CO INC | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-02 | 非不锈钢对焊管件 | YIERTE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-02 | 无缝钢管 | YIERTE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-02 | 非不锈钢对焊管件 | YIERTE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-02 | 非不锈钢对焊管件 | YIERTE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-02 | 无缝钢管 | YIERTE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-02 | 非不锈钢对焊管件 | YIERTE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-24 | 金属增强橡胶管 | E TRADE CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | TOBO INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $120 |