AAC Technical Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT AAC
7
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801291304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y9KU37 |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | 25/166 đường Nguyễn Văn Linh, Khu 12, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT AAC |
| 企业英文名称 | AAC TECHNICAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84978888696 |
| 邮箱 | anhanhchaujsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Hebei Toukai Safety Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 不可调扳手、手工锤 |
| Hongkong Longyuqing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 未涂层钢线 |
| Tengxuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 机械密封件、造纸机械零件 |
| Shanghai Century Dongrui Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 铝制结构体及部件、10mm以上不锈钢板 |
| Xiamen Golden Silk Road Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $851 | 焊接机零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 不可锻铸铁件 | TENGXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $678 |
| 2025-06-12 | 机械密封件 | TENGXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-05-22 | 合金钢管材 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-26 | 合金钢锻棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-02-26 | 合金钢锻棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-30 | 未涂层钢线 | HONGKONG LONGYUQING TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-09 | 不可调扳手 | HEBEI TOUKAI SAFETY TOOLS CO LTD | 中国 | $284 |
| 2023-08-09 | 不可调扳手 | HEBEI TOUKAI SAFETY TOOLS CO LTD | 中国 | $186 |
| 2023-08-09 | 不可调扳手 | HEBEI TOUKAI SAFETY TOOLS CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-08-09 | 不可调扳手 | HEBEI TOUKAI SAFETY TOOLS CO LTD | 中国 | $228 |