Hung Phat Investment Construction & Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 天然沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Xuất Nhập Khẩu Hưng Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$102.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105365135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFCY0A5 |
| 成立日期 | 2011-06-16 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 73 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 73, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84936240966 |
| 邮箱 | vnhungphatjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271490 | 天然沥青 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $92.5K |
| 中国 | 2 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mageba Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.5K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| LULU | 纳米比亚 | 1 | $20 | 其他印刷品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 天然沥青 | MAGEBA PTE LTD | 英国 | $21.0K |
| 2025-12-17 | 天然沥青 | MAGEBA PTE LTD | 英国 | $10.5K |
| 2025-07-16 | 天然沥青 | MAGEBA PTE LTD | 英国 | $21.0K |
| 2025-01-07 | 天然沥青 | MAGEBA PTE LTD | 英国 | $20.0K |
| 2024-05-20 | 天然沥青 | MAGEBA PTE LTD | 英国 | $20.0K |
| 2023-03-24 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-24 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-03-24 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $714 |
| 2023-03-24 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-01-12 | 螺纹螺母 | LULU | 中国 | $20 |