Dung Thinh Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CAO THịNH
73
进口笔数
24
出口笔数
$228.0K
进口金额
$361.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-27
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800925900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX8B13W |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 050, Tổ 17, Phường Sông Hiến, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CAO THỊNH |
| 企业英文名称 | CAO THINH IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 050, Tổ 17, Phường Thục Phán, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84946296878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220190 | 其他水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $228.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $361.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Wande Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $152.9K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| Guangxi Longzhou Wangda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $23.0K | 麦芽啤酒 |
| Guangxi Longcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.0K | 麦芽啤酒、其他水 |
| Guangxi Longzhou Zhonglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.8K | 麦芽啤酒 |
| Jingxi Henglong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他水、其他非酒精饮料 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $296.4K | 热带木薄板、整姜 |
| Guangxi Pingxiang Huachen Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Kaixuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 热带木薄板 |
| Longzhou County Wande Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 麦芽啤酒 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 麦芽啤酒 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-29 | 纸手帕毛巾 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-29 | 纸手帕毛巾 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $722 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 热带木薄板 | LONGZHOU COUNTY WANDE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI HONGGUANG TRADING CO.LTD | 中国 | $19.9K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI HONGGUANG TRADING CO.LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI HONGGUANG TRADING CO.LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI HONGGUANG TRADING CO.LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI HONGGUANG TRADING CO.LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI HONGGUANG TRADING CO.LTD | 中国 | $30.1K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI HONGGUANG TRADING CO.LTD | 中国 | $30.7K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | GUANGXI PINGXIANG HUACHEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |