Trung Anh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOá CHấT TRUNG ANH
21
进口笔数
19
出口笔数
$689.6K
进口金额
$208.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400895038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3U918B |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số 31, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT TRUNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84918751388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 283010 | 钠硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $689.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $199.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Associates Chemicals Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $537.0K | 其他消毒剂、固体烧碱 |
| Lobolly Development Ltd. | 中国 | 2 | $105.8K | 磷酸类 |
| Changzhou Ruihao Est. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他消毒剂、其他杀鼠剂 |
| Good Tat (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 固体烧碱 |
| C-SHARE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $13.8K | 其他润滑剂、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $127.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $28.9K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Neosilicon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.1K | 其他钢铁管件、焊接方钢管 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $12.5K | 硫酸、芳香胺 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $9.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 亚硫酸钠 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 固体烧碱 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 硫酸铜 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-20 | 硫酸铜 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-20 | 固体烧碱 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 硫酸钠 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 亚硫酸钠 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-20 | 硫酸钠 | ASSOCIATES CHEMICALS LMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $9.5K |
| 2026-04-23 | 硫酸 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 磷酸类 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 氯化铝 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-22 | 固体烧碱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-22 | 硫酸钠 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 固体烧碱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 硫酸 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 葡萄糖浆 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 固体烧碱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |