Tran Gia Production and Commercial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI TRầN GIA

67
进口笔数
39
出口笔数
$322.2K
进口金额
$1.39M
出口金额
2024-03-25
最近进口
2024-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.2K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.8K · 10 笔出口 $173.4K · 3 笔2024-01进口 $37.4K · 11 笔出口 $237.2K · 7 笔2024-02进口 $14.2K · 6 笔出口 $137.7K · 3 笔2024-03进口 $8.8K · 3 笔出口 $190.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.8K · 10 笔出口 $173.4K · 3 笔2024-01进口 $37.4K · 11 笔出口 $237.2K · 7 笔2024-02进口 $14.2K · 6 笔出口 $137.7K · 3 笔2024-03进口 $8.8K · 3 笔出口 $190.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108345200
企查查编码QVNJ2R8EGH
成立日期2018-07-02
联系地址Thôn Điện Biên, Xã Đại Thắng, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRẦN GIA
企业英文名称TRAN GIA PRODUCE AND COMMERCIAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Điện Biên, Xã Liên Minh, Ninh Bình
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84904831969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621710其他服装配件
600539印花合成经编织物
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
960719其他拉链
482110印刷标签
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620530男式纤维衬衫
610910棉针织T恤及背心
610342棉针织裤
610520化纤男衬衫
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
620640女式化纤衬衫
600632染色合成针织布
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$229.1K
中国19$91.4K
意大利2$1.0K
越南3$708

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$1.38M
越南1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Easy International Co., Ltd.越南65$314.4K染色合成针织布、染色棉针织布
Nexyscore Inc.中国2$4.7K染色尼龙织物、染色合成针织布
Nexyscore Inc.越南1$3.1K其他拉链、塑料衣着附件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Easy International Co., Ltd.越南38$1.38M化纤男衬衫、合成纤维缝纫线
Nexyscore Inc.越南1$3.2K男式化纤裤、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25聚乙烯袋EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$278
2024-03-19棉割绒织物EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$6.6K
2024-03-19其他服装配件EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$351
2024-03-01其他服装配件EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.5K
2024-03-01染色聚酯布EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$82
2024-02-29其他服装配件EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$2.1K
2024-02-19其他服装配件EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$2.3K
2024-02-19印花合成经编织物EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$188
2024-02-15硫化橡胶垫EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$172
2024-02-15装饰流苏EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$20

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15棉针织T恤EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$37.6K
2024-04-01非棉针织背心EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$945
2024-04-01男式纤维衬衫EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.9K
2024-04-01非棉针织背心EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$3.2K
2024-04-01非棉针织背心EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.3K
2024-04-01男式纤维衬衫EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$401
2024-04-01非棉针织背心EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$11.4K
2024-04-01非棉针织背心EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.6K
2024-04-01非棉针织背心EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$11.4K
2024-04-01非棉针织背心EASY INTERNATIONAL CO LTD韩国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Tran Gia Production and Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →