Tran Gia Production and Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI TRầN GIA
67
进口笔数
39
出口笔数
$322.2K
进口金额
$1.39M
出口金额
2024-03-25
最近进口
2024-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108345200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2R8EGH |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Điện Biên, Xã Đại Thắng, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA PRODUCE AND COMMERCIAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Điện Biên, Xã Liên Minh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84904831969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $229.1K |
| 中国 | 19 | $91.4K |
| 意大利 | 2 | $1.0K |
| 越南 | 3 | $708 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $1.38M |
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easy International Co., Ltd. | 越南 | 65 | $314.4K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Nexyscore Inc. | 中国 | 2 | $4.7K | 染色尼龙织物、染色合成针织布 |
| Nexyscore Inc. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easy International Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.38M | 化纤男衬衫、合成纤维缝纫线 |
| Nexyscore Inc. | 越南 | 1 | $3.2K | 男式化纤裤、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 聚乙烯袋 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $278 |
| 2024-03-19 | 棉割绒织物 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2024-03-19 | 其他服装配件 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $351 |
| 2024-03-01 | 其他服装配件 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-03-01 | 染色聚酯布 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $82 |
| 2024-02-29 | 其他服装配件 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-02-19 | 其他服装配件 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-02-19 | 印花合成经编织物 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $188 |
| 2024-02-15 | 硫化橡胶垫 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $172 |
| 2024-02-15 | 装饰流苏 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $20 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 棉针织T恤 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $37.6K |
| 2024-04-01 | 非棉针织背心 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $945 |
| 2024-04-01 | 男式纤维衬衫 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2024-04-01 | 非棉针织背心 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-04-01 | 非棉针织背心 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-01 | 男式纤维衬衫 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $401 |
| 2024-04-01 | 非棉针织背心 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2024-04-01 | 非棉针织背心 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-04-01 | 非棉针织背心 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2024-04-01 | 非棉针织背心 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $8.1K |