KK Vina Service Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KK VINA
13
进口笔数
0
出口笔数
$214.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314165059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0PRPK9 |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | 73/4B Lê Văn Khương, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KK VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/4B Lê Văn Khương, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84977092807 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $214.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiant International Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $197.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 2 | $11.3K | 棉毛圈织物、染色棉针织布 |
| Dongjin Textile Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-09-16 | 其他针织布 | DONGJIN TEXTILE VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-09-16 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $46 |