Hung Vuong Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 10公斤以上干衣机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hùng Vương
6
进口笔数
0
出口笔数
$63.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201071829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6JV4RN |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Số 74 đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG TRADE IMPORT EXPORT COMAPNY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842253835656 |
| 传真 | 02253538852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.6K |
| 美国 | 2 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jialan Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.8K | 熨烫机、大型洗衣机 |
| Ush1 Export | 美国 | 2 | $11.7K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| Senwei (Xiamen) Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 洗衣机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 电力控制板 | SENWEI (XIAMEN) ENVIRONMENTAL PROT | 中国 | $865 |
| 2025-09-10 | 电力控制板 | SENWEI (XIAMEN) ENVIRONMENTAL PROT | 中国 | $485 |
| 2025-09-10 | 电力控制板 | SENWEI (XIAMEN) ENVIRONMENTAL PROT | 中国 | $648 |
| 2025-09-10 | 洗衣机零件 | SENWEI (XIAMEN) ENVIRONMENTAL PROT | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-06 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI JIALAN WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI JIALAN WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-09 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI JIALAN WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-12-20 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI JIALAN WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-12-20 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI JIALAN WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-10-31 | 10公斤以上干衣机 | Ush1 Export | 美国 | $2.6K |