La Sicilia Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 鲜奶酪及凝乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VIệT NAM LA SICILIA
119
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315935631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH92V807 |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo Dài, số 21, Đường Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT NAM LA SICILIA |
| 企业英文名称 | LA SICILIA VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo Dài, số 21, Đường Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902241338 |
| 邮箱 | info@lasicilia.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 151010 | 粗橄榄果渣油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 99 | $1.99M |
| 比利时 | 2 | $175.5K |
| 奥地利 | 2 | $139.1K |
| 荷兰 | 4 | $136.8K |
| 中国 | 8 | $126.7K |
| 拉脱维亚 | 2 | $108.1K |
| 西班牙 | 2 | $50.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sterilgarda Alimenti S.p.A. | 意大利 | 11 | $486.0K | 加工番茄制品、鲜奶酪及凝乳 |
| Pastificio Guido Ferrara S.p.A. | 意大利 | 13 | $318.1K | 未煮意面、制备面食 |
| Basso Sebastiano S.r.l. | 意大利 | 11 | $252.5K | 磨碎/粉化奶酪、其他干酪 |
| Olio Levante S.R.L. | 意大利 | 8 | $210.0K | 初榨橄榄油、食用油脂制品 |
| La Sicilia International Trading Ltd. | 意大利 | 5 | $158.8K | 鲜奶酪及凝乳、保藏番茄 |
| Tianjin Hongbao Tomato Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.7K | 加工番茄制品、番茄调味汁 |
| Acqualagna Tartufi S.r.l. | 意大利 | 8 | $118.3K | 混合调味料、非初榨橄榄油 |
| Bioverde S.r.l. | 意大利 | 7 | $101.3K | 保藏番茄、加工番茄制品 |
| Polselli S.p.A. | 意大利 | 5 | $27.8K | 小麦粉、小麦粗粒 |
| Fattorie Giacobazzi S.R.L. | 意大利 | 5 | $15.9K | 醋代用品、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未煮意面 | PASTIFICIO GUIDO FERRARA S P A | 意大利 | $25.1K |
| 2026-04-20 | 未煮意面 | PASTIFICIO GUIDO FERRARA S P A | 意大利 | $25.1K |
| 2026-04-10 | 磨碎/粉化奶酪 | BASSO SEBASTIANO S R L | 意大利 | $30.7K |
| 2026-04-10 | 磨碎/粉化奶酪 | BASSO SEBASTIANO S R L | 意大利 | $30.7K |
| 2026-04-03 | 鲜奶酪及凝乳 | GERIS B.V. | 比利时 | $76.5K |
| 2026-04-03 | 鲜奶酪及凝乳 | GERIS B.V. | 比利时 | $76.5K |
| 2026-03-26 | 汽酒 | Collis Heritage S.P.A. | 意大利 | $344 |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | Collis Heritage S.P.A. | 意大利 | $277 |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | Collis Heritage S.P.A. | 意大利 | $277 |
| 2026-03-26 | 磨碎/粉化奶酪 | BASSO SEBASTIANO S R L | 意大利 | $42.5K |