Moc Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Mộc Anh
2
进口笔数
40
出口笔数
$190.0K
进口金额
$895.7K
出口金额
2024-06-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300896207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN992XV6R |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Phố Tân Dân (thuê: NR Nguyễn Đức Mộc), Thị Trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MỘC ANH |
| 企业英文名称 | MOC ANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Tân Dân (thuê: NR Nguyễn Đức Mộc), Xã Lương Tài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842223867477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $190.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 37 | $796.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $99.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bianco Asia Ltd. | 中国 | 1 | $116.5K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| COPLAX AG | 中国 | 1 | $73.5K | 泵及压缩机零件、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | 37 | $796.7K | 热轧钢板、焊接钢管 |
| Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $99.0K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 其他家用电动热器 | BIANCO ASIA LTD | 中国 | $116.5K |
| 2024-02-03 | 其他电气设备 | COPLAX AG | 中国 | $73.5K |
| 2024-02-03 | 其他电气设备 | COPLAX AG | 中国 | $0 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 藤柳家具 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $11.1K |
| 2026-03-30 | 低吸水率瓷砖 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $8.2K |
| 2026-03-30 | 涂层钢板 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |
| 2026-03-30 | 低吸水率瓷砖 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 低吸水率瓷砖 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $783 |
| 2026-03-30 | 其他胶粘剂 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $652 |
| 2026-03-28 | 其他木家具 | Phu Gia Steel Industry Co., Ltd. | 老挝 | $6.8K |