Moc Anh Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Mộc Anh

2
进口笔数
48
出口笔数
$190.0K
进口金额
$1.21M
出口金额
2024-06-08
最近进口
2026-07-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-02进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-06进口 $116.5K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-02进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-06进口 $116.5K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300896207
企查查编码QVN992XV6R
成立日期2015-09-24
联系地址Phố Tân Dân (thuê: NR Nguyễn Đức Mộc), Thị Trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MỘC ANH
企业英文名称MOC ANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Tân Dân (thuê: NR Nguyễn Đức Mộc), Xã Lương Tài, Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+842223867477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851679其他家用电动热器
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
720852热轧钢板
730630焊接钢管
72085110mm以上热轧钢板
721049镀锌钢板
940360其他木家具
690721低吸水率瓷砖
721041波纹镀锌钢
940330木制办公家具
4411149mm以上MDF板
441889工程结构木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$190.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝45$1.11M
巴布亚新几内亚3$99.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bianco Asia Ltd.中国1$116.5K食品加工机械、电动食品处理器
COPLAX AG中国1$73.5K泵及压缩机零件、螺纹螺母

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝45$1.11M热轧钢板、焊接钢管
Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.巴布亚新几内亚3$99.0K热轧钢板、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-08其他家用电动热器Bianco Asia Ltd.中国$116.5K
2024-02-03其他电气设备COPLAX AG中国$73.5K
2024-02-03其他电气设备COPLAX AG中国$0

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他木家具Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$220
2026-07-22卧室木家具Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$564
2026-07-22其他木家具Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$220
2026-07-22其他木家具Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$4.1K
2026-07-22木制家具零件Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$3.0K
2026-07-22其他木家具Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$1.6K
2026-07-22卧室木家具Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$397
2026-07-22木制家具零件Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$1.3K
2026-07-22工程结构木制品Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$125
2026-07-22木制厨房家具Phu Gia Steel Industry Co., Ltd.老挝$613

相关企业 · 同类产品

Moc Anh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →