Nghe Tinh Yarns Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SợI NGHệ TĩNH
178
进口笔数
141
出口笔数
$23.62M
进口金额
$12.44M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
41
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002201892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y39BUY |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Số 38, đường Nguyễn Xuân Linh, tổ dân phố 5, Phường Nam Hồng, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI NGHỆ TĨNH |
| 企业英文名称 | NGHE TINH YARS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Dương Trí Trạch, Cụm Công nghiệp Nam Hồng, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984280866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $7.65M |
| 中国 | 31 | $5.74M |
| 德国 | 31 | $3.69M |
| 印度 | 42 | $3.59M |
| 巴西 | 4 | $1.18M |
| 阿根廷 | 5 | $1.01M |
| 澳大利亚 | 3 | $360.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $229.0K |
| 多哥 | 1 | $93.0K |
| 科特迪瓦 | 1 | $61.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $5.92M |
| 中国 | 31 | $2.20M |
| 巴基斯坦 | 13 | $1.38M |
| 印度 | 10 | $874.1K |
| 孟加拉国 | 5 | $503.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goetz & Sons, Inc. | 美国 | 35 | $2.96M | 未梳棉、未梳棉纱 |
| American Fiber LLC | 美国 | 20 | $2.35M | 未梳棉 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 22 | $1.62M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 7 | $1.45M | 未梳棉 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 4 | $778.1K | 未梳棉、未焙炒咖啡 |
| Kaushik Cotton Corporation | 印度 | 7 | $618.3K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Truetzschler Group Se | 德国 | 20 | $93.6K | 电器装置零件、非电气机械零件 |
| TRI-UNION MANAGEMENT CO., LTD. | 中国香港 | 7 | $72.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saurer (Jiangsu) Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $54.7K | 机器零件、机械零件 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 5 | $18.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gul Ahmed Textile Mills Ltd. | 越南 | 20 | $2.16M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 24 | $1.63M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $860.2K | 聚酯混纺纱、变形聚酯单丝纱 |
| Al Karam Textile Mills (Pvt.) Ltd. | 越南 | 9 | $836.7K | 未梳棉纱 |
| GUL AHMED TEXTILE MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | 6 | $809.2K | 未梳棉纱、棉平纹布 |
| ANQING XINKUN TRADING CO.,LTD | 5 | $539.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 | |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 8 | $521.3K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| HOORAIN HTF LIMITED | 孟加拉国 | 4 | $415.3K | 服装零件、纺织染色助剂 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 7 | $408.5K | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Sapphire Textile Mills Ltd. | 越南 | 4 | $391.1K | 未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $33.7K |
| 2026-06-25 | 滑轮飞轮 | Truetzschler Group Se | 德国 | $254 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Truetzschler Group Se | 德国 | $27 |
| 2026-06-20 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $48.4K |
| 2026-06-20 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $11.0K |
| 2026-06-20 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $47.5K |
| 2026-06-19 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $59.9K |
| 2026-06-19 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $82.1K |
| 2026-06-17 | 其他功能机器 | Pacific High Tech Fiber Ltd. | 中国 | $112.0K |
| 2026-06-16 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $152.7K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $80.5K |
| 2026-06-29 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $80.5K |
| 2026-06-27 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $40.2K |
| 2026-06-26 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $40.2K |
| 2026-06-25 | 未梳棉纱 | SIYARAM SILK MILLS LIMITED | 印度 | $105.0K |
| 2026-06-24 | 未梳棉纱 | SAPPHIRE TEXTILE MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | $44.6K |
| 2026-06-23 | 未梳棉纱 | SAPPHIRE TEXTILE MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | $89.5K |
| 2026-06-20 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $40.8K |
| 2026-06-19 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $81.7K |
| 2026-06-18 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $40.7K |