Hien Trang Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HIềN TRANG
1
进口笔数
12
出口笔数
$14.2K
进口金额
$84.1K
出口金额
2024-01-15
最近进口
2024-01-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317225771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN896CGXH |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Số 14/1C, ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HIỀN TRANG |
| 企业英文名称 | HIEN TRANG PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/1C, ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84987123706 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $65.5K |
| 韩国 | 9 | $15.6K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dure Enterprise | 韩国 | 1 | $14.2K | 聚酯纱线≥85% |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Wear Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $65.5K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Korea Gcoroi | 韩国 | 9 | $17.3K | 其他皮革鞋 |
| Park Tae Rang | 韩国 | 1 | $1.2K | 合成纤维手套 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 聚酯纱线≥85% | DURE ENTERPRISE | 韩国 | $14.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他皮革鞋 | KOREA GCOROI | 韩国 | $2.8K |
| 2023-11-24 | 其他皮革鞋 | KOREA GCOROI | 韩国 | $600 |
| 2023-11-03 | 其他皮革鞋 | KOREA GCOROI | 韩国 | $1.5K |
| 2023-10-04 | 棉针织T恤及背心 | SMART WEAR CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2023-10-04 | 女式纺织裤 | SMART WEAR CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-10-03 | 其他皮革鞋 | KOREA GCOROI | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-15 | 其他皮革鞋 | KOREA GCOROI | 韩国 | $2.3K |
| 2023-08-09 | 女式化纤裤 | SMART WEAR CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-08-09 | 棉针织T恤 | SMART WEAR CO LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2023-08-09 | 女式化纤裤 | SMART WEAR CO LTD | 泰国 | $1.6K |