Thanh Phat Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thành Phát
127
进口笔数
0
出口笔数
$6.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106503733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4MYEM5 |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 67, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, Ngách 378/39 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84919120983 |
| 邮箱 | ytethanhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $5.71M |
| 意大利 | 14 | $429.7K |
| 中国台湾 | 3 | $61.1K |
| 韩国 | 6 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 42 | $5.47M | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| LED S.p.A. | 意大利 | 14 | $429.7K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $61.1K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Kernel Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 其他医疗器具、医用紫外红外设备 |
| ECO Medical Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| JPI Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $37.5K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 37 | $13.9K | 超声波扫描仪、诊断试剂 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 2 | $3.0K | ||
| Chison Medical Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $440 | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 存储单元 | SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-15 | 存储单元 | SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | LED SPA | 意大利 | $26.7K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | LED SPA | 意大利 | $6.2K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | LED SPA | 意大利 | $6.2K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | LED SPA | 意大利 | $16.8K |