Ominext Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OMINEXT
- 邮箱23
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110263562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43XXAC4 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 13, tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OMINEXT |
| 企业英文名称 | OMINEXT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02466644599 |
| 邮箱 | hanhchinh@ominext.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $2.13M |
| 泰国 | 1 | $139.2K |
| 中国 | 4 | $3.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.9K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebistrae Inc | 日本 | 9 | $1.20M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.07M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他硫化橡胶制品 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $0 |
| 2024-08-08 | 棉絮制品 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $894 |
| 2024-08-08 | 剃刀 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $372 |
| 2024-08-08 | 钳子镊子 | Omi Japan Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2024-08-08 | 其他针织配件 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $390 |
| 2024-08-08 | 其他针织配件 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $353 |
| 2024-08-08 | 其他针织配件 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $550 |
| 2024-08-08 | 其他针织配件 | Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | $550 |
| 2024-08-08 | 修甲套装 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $162 |
| 2024-08-08 | 其他针织配件 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $411 |