Ominext Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN OMINEXT

22
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $557.2K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $557.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $491.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $557.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $491.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110263562
企查查编码QVN43XXAC4
成立日期2023-02-24
联系地址Tầng 13, tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN OMINEXT
企业英文名称OMINEXT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 13, tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02466644599
邮箱hanhchinh@ominext.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
340250零售清洁粉剂
121190药用植物
330590其他护发品
330790其他芳香制剂
960321牙刷
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$2.13M
泰国1$139.2K
中国4$3.0K
中国台湾3$2.9K
越南2$1.0K
韩国1$151

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ebistrae Inc日本9$1.20M其他护肤品、皮肤清洁剂
Omi Japan Co., Ltd.日本13$1.07M其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-08其他硫化橡胶制品OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$0
2024-08-08棉絮制品OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$894
2024-08-08剃刀OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$372
2024-08-08钳子镊子Omi Japan Co., Ltd.中国$296
2024-08-08其他针织配件OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$390
2024-08-08其他针织配件OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$353
2024-08-08其他针织配件OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$550
2024-08-08其他针织配件Omi Japan Co., Ltd.日本$550
2024-08-08修甲套装OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$162
2024-08-08其他针织配件OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$411

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ominext Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →