Four Seasons Agricultural Produce Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN BốN MùA
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109625063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XA7VKU |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Nhà số 9 Ngõ 182 đường La Phù, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN BỐN MÙA |
| 企业英文名称 | FOUR SEASONS AGRICULTURAL PRODUCE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9 Ngõ 182 đường La Phù, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84973833338 |
| 邮箱 | nsbonmua68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.12M | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $177.4K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Inner Mongolia Songxin Agricultural Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 葵花籽 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2023-10-07 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2023-10-04 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2023-10-04 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2023-09-30 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $64.8K |
| 2023-09-18 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $64.8K |
| 2023-08-25 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $64.9K |
| 2023-08-14 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2023-08-08 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2023-07-04 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |