DCOR Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DCOR VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ETXM9H |
| 成立日期 | 2016-09-25 |
| 联系地址 | Số 61 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DCOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DCOR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916699906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $1.28M |
| 意大利 | 4 | $153.3K |
| 中国 | 5 | $63.2K |
| 越南 | 1 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $1.19M | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Loiudiced S.R.L. | 意大利 | 4 | $153.3K | 软垫木座椅 |
| 5ee52c13909673f3b58cf30636606402 | 5 | $82.0K | ||
| Golden Abundance Enterprise | 新加坡 | 1 | $59.3K | 毛圈织物、染色化纤长丝布 |
| Shenzhen Ketterle Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 金属框架软垫椅、其他木家具 |
| Guangzhou Deborah Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| 078443e7787e69b2ebcd742a7a663134 | 1 | $12.2K | ||
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| c2701e727ae48172c12e7540416ce7ab | 1 | $1.5K |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $550 |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $633 |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $435 |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $583 |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $430 |
| 2025-10-15 | 软垫木座椅 | Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |