Golden Field International One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế CáNH ĐồNG VàNG
173
进口笔数
0
出口笔数
$10.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316531335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCH9DC1 |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | 921/11 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ CÁNH ĐỒNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN FIELD INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 921/11 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy đinh của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02862768659 |
| 邮箱 | goldenfieldtrade@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $9.78M |
| 印度尼西亚 | 10 | $398.0K |
| 新加坡 | 1 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.95M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.07M | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| Zhenpai Hydrocolloids Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.55M | 植物粘液剂、植物增稠剂 |
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $862.9K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| PT Gumindo Perkasa Industri | 印度尼西亚 | 10 | $398.0K | 植物粘液剂 |
| Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $262.1K | 茶提取物及制品、食品香料 |
| Nueva Glory Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.1K | 其他糖混合物、葡萄糖浆 |
| Zhenjiang Lehwa Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $161.4K | 其他食品制剂、木工机床刀片 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.3K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Heilongjiang Land Reclamation Dragon King Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 植物粘液剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $237.9K |
| 2026-04-29 | 植物粘液剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $237.9K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | HUBEI KONSON KONJAC GUM CO LTD | 中国 | $207.0K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | HUBEI KONSON KONJAC GUM CO LTD | 中国 | $207.0K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $61.0K |