Truong Sinh Viet Nam Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 淀粉根茎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Trường Sinh Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300940110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3JW8PN |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngõ 354, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TRƯỜNG SINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUONG SINH VIET NAM FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24-LK8 KĐT Đông Đô Vạn Phúc, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84982198188 |
| 邮箱 | truongsinhfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $67.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santi Agro Organico S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $34.5K | 西米/根茎粉、碎姜 |
| Santi Agro Organico S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $33.1K | 西米/根茎粉、淀粉根茎 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $4.5K |
| 2024-11-21 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $15.9K |
| 2024-11-21 | 西米/根茎粉 | SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $1.6K |
| 2024-11-21 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $4.5K |
| 2024-11-21 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $8.0K |
| 2024-09-06 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO SOCIEDAD ANONIMA CERRADA SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $4.5K |
| 2024-09-06 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO SOCIEDAD ANONIMA CERRADA SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $14.0K |
| 2024-09-06 | 第8章产品粉 | SANTI AGRO ORGANICO SOCIEDAD ANONIMA CERRADA SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $1.6K |
| 2024-09-06 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO SOCIEDAD ANONIMA CERRADA SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $4.5K |
| 2024-09-06 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO SOCIEDAD ANONIMA CERRADA SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $8.5K |