Vietnam Marine Agent Joint Stock Company - Da Nang Marine Agent (VOSA Da Nang)
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Lý Hàng Hải Việt Nam - Đại Lý Hàng Hải Đà Nẵng (Vosa Đà Nẵng)
- 邮箱12
8
进口笔数
8
出口笔数
$35.7K
进口金额
$39.7K
出口金额
2025-02-04
最近进口
2026-06-04
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300437898-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFA24M1 |
| 成立日期 | 2007-01-04 |
| 联系地址 | 52 Pasteur, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ HÀNG HẢI VIỆT NAM - ĐẠI LÝ HÀNG HẢI ĐÀ NẴNG (VOSA ĐÀ NẴNG) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 52 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02363822119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900490 | 其他眼镜 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 300650 | 急救包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.4K |
| 韩国 | 2 | $9.8K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 挪威 | 1 | $455 |
| 英国 | 1 | $337 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $33.9K |
| 法国 | 1 | $4.4K |
| 荷兰 | 1 | $348 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castle Hill AS | 中国 | 1 | $14.0K | 焊接钢链、其他钢铁铸件 |
| Fair Shipmanagement Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| RMS Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Man Diesel & Turbo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| United States Headquarters | 美国 | 1 | $3.6K | 低脂牛奶、糖果 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 1 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
| Navtor Nautic AB | 瑞典 | 1 | $337 | 其他印刷品、地图图表 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Journey | 越南 | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品 |
| DOV ALBERT | 法国 | 1 | $4.4K | 其他纤维纸板容器、非棉针织背心 |
| Yacht Lady S | 越南 | 1 | $3.6K | 低脂牛奶、糖果 |
| DOV ALBERT | 1 | $1.1K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 | |
| MMSL Japan Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 喷砂机 |
| Marlink B.V. | 荷兰 | 1 | $348 | 通信设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他钢铁铸件 | CASTLE HILL AS | 中国 | $14.0K |
| 2024-10-16 | 单张印刷品 | Navtor Nautic AB | 英国 | $337 |
| 2024-08-20 | 纤维素卫生纸卷 | Fair Shipmanagement Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2024-08-20 | 油漆刷及滚筒 | Fair Shipmanagement Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2024-08-20 | 其他座椅 | Fair Shipmanagement Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2024-08-20 | 钢铁螺钉螺栓 | FAIR SHIPMANAGEMENT CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2024-08-20 | 滚珠轴承 | FAIR SHIPMANAGEMENT CO LTD | 韩国 | $56 |
| 2024-08-20 | 焊接材料 | FAIR SHIPMANAGEMENT CO LTD | 韩国 | $118 |
| 2024-08-20 | 衬背铝箔 | FAIR SHIPMANAGEMENT CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2024-08-20 | 焊接材料 | Fair Shipmanagement Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DOV ALBERT | 法国 | $288 |
| 2026-06-04 | 带接头绝缘电线 | DOV ALBERT | 法国 | $46 |
| 2026-06-04 | 乐器弦 | DOV ALBERT | — | $81 |
| 2026-06-04 | 打击乐器 | DOV ALBERT | — | $541 |
| 2026-06-04 | 125W以下风扇 | DOV ALBERT | 法国 | $58 |
| 2026-06-04 | 彩色电视接收机 | DOV ALBERT | 法国 | $404 |
| 2026-06-04 | 单个扬声器 | DOV ALBERT | 法国 | $81 |
| 2026-06-04 | 喷砂机 | DOV ALBERT | 法国 | $92 |
| 2026-06-04 | 可调转椅 | DOV ALBERT | 法国 | $92 |
| 2026-06-04 | 多扬声器箱体 | DOV ALBERT | 法国 | $69 |