Y Lam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ỷ LâM
18
进口笔数
0
出口笔数
$681.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702748546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MW064J |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 13, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Ỷ LÂM |
| 企业英文名称 | Y LAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 13, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84982003161 |
| 邮箱 | congtyylam79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $681.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Galaxy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $681.0K | 人造纤维绒布、可玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-05-31 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2024-05-31 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $22.9K |
| 2024-05-31 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-05-31 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2024-05-04 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-03 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $326 |
| 2024-05-03 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2024-05-03 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $472 |
| 2024-05-03 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $932 |