Kaoten Packing (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 植物羊皮纸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Bao Bì Kaoten (Việt Nam)
193
进口笔数
1
出口笔数
$7.96M
进口金额
$70
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-07-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600663847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA57VW8 |
| 成立日期 | 2003-12-23 |
| 联系地址 | Đường Số 8, phân khu Formosa, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ KAOTEN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KAOTEN PACKING (VIỆT NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Số 8, phân khu Formosa, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch III và phải chấp hành thực hiện việc di dời theo đề án của cấp có thẩm quyền phê duyệt) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513560226 |
| 邮箱 | Kaoten_vn@ymail.com |
| 传真 | +842513560224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 196.9335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480610 | 植物羊皮纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480220 | 感光纸基材 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 88 | $5.49M |
| 中国台湾 | 77 | $1.23M |
| 泰国 | 22 | $1.12M |
| 印度尼西亚 | 5 | $121.3K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 88 | $5.49M | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| P.C.I. Industrial Paper Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $1.12M | 重未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | 71 | $1.10M | 植物羊皮纸、其他涂布纸 |
| PT Pabrik Kertas Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $121.3K | 重未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| YUK TSE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $88.9K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| SHIN TZOONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $40.3K | 造纸机械零件、纸容器制造机 |
| Paper Tube Machines Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.3K | 纸容器制造机、纺织传送带 |
| HOLLAND TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $935 | 造纸机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATILDA LIN | 中国台湾 | 1 | $70 | 感光纸基材、不锈钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 植物羊皮纸 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $410 |
| 2025-12-24 | 贱金属配件 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $590 |
| 2025-12-24 | 植物羊皮纸 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $552 |
| 2025-12-24 | 植物羊皮纸 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $552 |
| 2025-12-24 | 植物羊皮纸 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2025-12-11 | 150克以上再生衬纸 | MUDA PAPER MILLS SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.6K |
| 2025-12-11 | 150克以上再生衬纸 | MUDA PAPER MILLS SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.3K |
| 2025-12-08 | 植物羊皮纸 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $683 |
| 2025-12-08 | 植物羊皮纸 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-12-08 | 植物羊皮纸 | ANDEX PAPER CONVERTING CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 感光纸基材 | MATILDA LIN | 中国台湾 | $20 |
| 2023-07-29 | 不锈钢平板轧材 | MATILDA LIN | 中国台湾 | $50 |