Dou Sheng Enterprise
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 甜玉米制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Chế Biến Nông Sản Dousheng (Việt Nam)
1
进口笔数
274
出口笔数
$1.6K
进口金额
$4.94M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301885331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHY621T |
| 成立日期 | 2009-11-09 |
| 联系地址 | Số 60, đường Ao Đôi, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-CHẾ BIẾN NÔNG SẢN DOU SHENG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DOU SHENG ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, đường Ao Đôi, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02854261072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 185.732亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 106 | $1.79M |
| 马来西亚 | 46 | $1.15M |
| 加拿大 | 37 | $522.3K |
| 中国台湾 | 36 | $502.7K |
| 西班牙 | 13 | $257.8K |
| 德国 | 8 | $169.0K |
| 越南 | 6 | $133.8K |
| 法国 | 5 | $121.7K |
| 中国 | 5 | $81.4K |
| 瑞典 | 2 | $45.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAO LIANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 面包面食机械、家用炊具 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shafer-Haggart Ltd. | 美国 | 41 | $607.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品 |
| Tian Hua Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $569.9K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| Source One International | 越南 | 30 | $461.7K | 高糖柑橘汁、甜玉米制品 |
| Pure Link Agencies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $447.9K | 其他加工水果、甜玉米制品 |
| Foodforce Enterprise Inc. | 美国 | 14 | $235.6K | 甜玉米制品、去壳腰果 |
| Handylee Enterprises (USA) Corp. | 美国 | 11 | $184.5K | 甜玉米制品、塑料家用制品 |
| Summit Import Corp | 美国 | 9 | $182.9K | 其他蔬菜制品、其他加工蘑菇 |
| Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $169.0K | 碾磨大米、植物纤维制品 |
| YUAN TA FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $168.3K | 甜玉米制品 |
| Chyn Ta Tong Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $161.3K | 甜玉米制品、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 家用炊具 | YAO LIANG ENTERPRISE CO., LTD. | 意大利 | $1.6K |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 甜玉米制品 | SUN MARK INDUSTRIAL CORP | — | $16.2K |
| 2026-04-25 | 甜玉米制品 | SUN MARK INDUSTRIAL CORP | — | $7.6K |
| 2026-03-30 | 其他加工水果 | TIAN HUA SDN BHD | 马来西亚 | $25.0K |
| 2026-03-28 | 其他蔬菜制品 | THAI SHING YE INTER MARKETING CO LTD | — | $10.5K |
| 2026-03-28 | 其他蔬菜制品 | THAI SHING YE INTER MARKETING CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-26 | 甜玉米制品 | SOURCE ONE INTERNATIONAL | 美国 | $10.1K |
| 2026-03-26 | 甜玉米制品 | SOURCE ONE INTERNATIONAL | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-21 | 甜玉米制品 | YUAN TA FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-03-21 | 其他加工水果 | PURE LINK AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | $26.4K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | JUSTKAI BIOTECH CO., LTD. | — | $1.5K |