Dou Sheng Enterprise

越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 甜玉米制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Xuất Chế Biến Nông Sản Dousheng (Việt Nam)

1
进口笔数
274
出口笔数
$1.6K
进口金额
$4.94M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $117.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $117.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301885331
企查查编码QVNMHY621T
成立日期2009-11-09
联系地址Số 60, đường Ao Đôi, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-CHẾ BIẾN NÔNG SẢN DOU SHENG (VIỆT NAM)
企业英文名称DOU SHENG ENTERPRISE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60, đường Ao Đôi, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02854261072
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本185.732亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具

出口

HS 编码产品
200580甜玉米制品
200599其他蔬菜制品
200897其他加工水果
200899其他加工水果
200820加工菠萝
210690其他食品制剂
200819坚果及种子
490900明信片贺卡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国106$1.79M
马来西亚46$1.15M
加拿大37$522.3K
中国台湾36$502.7K
西班牙13$257.8K
德国8$169.0K
越南6$133.8K
法国5$121.7K
中国5$81.4K
瑞典2$45.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAO LIANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾1$1.6K面包面食机械、家用炊具

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shafer-Haggart Ltd.美国41$607.0K金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
Tian Hua Sdn. Bhd.马来西亚23$569.9K其他加工水果、其他加工水果
Source One International越南30$461.7K高糖柑橘汁、甜玉米制品
Pure Link Agencies Sdn. Bhd.马来西亚18$447.9K其他加工水果、甜玉米制品
Foodforce Enterprise Inc.美国14$235.6K甜玉米制品、去壳腰果
Handylee Enterprises (USA) Corp.美国11$184.5K甜玉米制品、塑料家用制品
Summit Import Corp美国9$182.9K其他蔬菜制品、其他加工蘑菇
Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG德国8$169.0K碾磨大米、植物纤维制品
YUAN TA FOOD ENTERPRISE CO LTD中国台湾19$168.3K甜玉米制品
Chyn Ta Tong Food Enterprise Co., Ltd.越南9$161.3K甜玉米制品、加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10家用炊具YAO LIANG ENTERPRISE CO., LTD.意大利$1.6K

出口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25甜玉米制品SUN MARK INDUSTRIAL CORP$16.2K
2026-04-25甜玉米制品SUN MARK INDUSTRIAL CORP$7.6K
2026-03-30其他加工水果TIAN HUA SDN BHD马来西亚$25.0K
2026-03-28其他蔬菜制品THAI SHING YE INTER MARKETING CO LTD$10.5K
2026-03-28其他蔬菜制品THAI SHING YE INTER MARKETING CO LTD$5.2K
2026-03-26甜玉米制品SOURCE ONE INTERNATIONAL美国$10.1K
2026-03-26甜玉米制品SOURCE ONE INTERNATIONAL美国$4.9K
2026-03-21甜玉米制品YUAN TA FOOD ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.6K
2026-03-21其他加工水果PURE LINK AGENCIES SDN BHD马来西亚$26.4K
2026-03-19其他食品制剂JUSTKAI BIOTECH CO., LTD.$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dou Sheng Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →