Sivita Food Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THựC PHẩM SIVITA

2
进口笔数
50
出口笔数
$88.1K
进口金额
$458.9K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-03-14
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $54.5K · 1 笔出口 $31.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $54.5K · 1 笔出口 $31.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315154518
企查查编码QVN9UDQK5E
成立日期2018-07-09
联系地址Lô C3c-3, C8b-1, đường Ngang 4, KCN Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM SIVITA
企业英文名称SIVITA FOOD INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3c-3, C8b-1, đường Ngang 4, KCN Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02723986388
邮箱sivitafood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本407.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
170490糖果
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂
190531甜饼干
200811花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$54.5K
阿根廷1$33.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾44$397.3K
中国5$49.3K
越南1$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Panda Machinery Co., Ltd.中国1$54.5K糖果制造机械、面包面食机械
Arg de Graaf S.A.阿根廷1$33.6K去壳花生、花生

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winwater Industrial Co., Ltd.越南32$331.3K糖果、其他食品制剂
NUO SEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾5$43.3K华夫饼威化饼、糖果
NEW ASO CO., LTD中国台湾6$39.2K华夫饼威化饼
SHING WEI SHYUAN FOOD CO LTD中国台湾2$14.7K华夫饼威化饼、其他食品制剂
CHEN YI FOOD CO LTD中国台湾2$10.6K华夫饼威化饼
Lingxianjia Foods Co., Ltd.中国2$9.9K其他食品制剂、糖果
JIN TA YEOU FOOD CO LTD中国台湾1$9.8K糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11去壳花生ARG DE GRAAF SA阿根廷$33.6K
2023-11-30面包面食机械SHANGHAI PANDA MACHINERY CO LTD中国$54.5K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.2K
2026-03-14糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$345
2026-03-14糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6.0K
2026-03-14糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$999
2026-03-14甜饼干WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$220
2026-03-14糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.9K
2026-03-14花生WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.2K
2026-01-20糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$395
2026-01-20糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$734
2026-01-20糖果WINWATER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.6K

相关企业 · 同类产品

Sivita Food Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →