Sivita Food Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THựC PHẩM SIVITA
2
进口笔数
50
出口笔数
$88.1K
进口金额
$458.9K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-03-14
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315154518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UDQK5E |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Lô C3c-3, C8b-1, đường Ngang 4, KCN Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM SIVITA |
| 企业英文名称 | SIVITA FOOD INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3c-3, C8b-1, đường Ngang 4, KCN Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02723986388 |
| 邮箱 | sivitafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 407.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $54.5K |
| 阿根廷 | 1 | $33.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 44 | $397.3K |
| 中国 | 5 | $49.3K |
| 越南 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Panda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 糖果制造机械、面包面食机械 |
| Arg de Graaf S.A. | 阿根廷 | 1 | $33.6K | 去壳花生、花生 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winwater Industrial Co., Ltd. | 越南 | 32 | $331.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| NUO SEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $43.3K | 华夫饼威化饼、糖果 |
| NEW ASO CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $39.2K | 华夫饼威化饼 |
| SHING WEI SHYUAN FOOD CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.7K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| CHEN YI FOOD CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.6K | 华夫饼威化饼 |
| Lingxianjia Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| JIN TA YEOU FOOD CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.8K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 去壳花生 | ARG DE GRAAF SA | 阿根廷 | $33.6K |
| 2023-11-30 | 面包面食机械 | SHANGHAI PANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $54.5K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-14 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $345 |
| 2026-03-14 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-03-14 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $999 |
| 2026-03-14 | 甜饼干 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-03-14 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-03-14 | 花生 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $395 |
| 2026-01-20 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $734 |
| 2026-01-20 | 糖果 | WINWATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |