Hau Tan Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 其他热带木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HậU TâN HưNG

353
进口笔数
0
出口笔数
$12.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $510.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.28M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $906.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $459.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $231.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $212.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $510.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.28M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $906.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $459.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $231.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $212.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901256891
企查查编码QVND5FY519
成立日期2018-01-05
联系地址Tổ 6, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẬU TÂN HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84977003333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440729其他热带木材
071410高淀粉木薯
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨353$12.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V.D. CAM Import Export Co., Ltd.越南67$3.88M高淀粉木薯、带壳腰果
Kong Heng Tanas Co., Ltd.柬埔寨200$3.79M其他粗加工木材、其他热带木材
Free Co Zone Co., Ltd.柬埔寨30$3.08M稻谷、高淀粉木薯
Thary Investment Co., Ltd.柬埔寨56$1.26M非针叶燃料木、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-206mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-04-206mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-04-036mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-04-036mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-03-236mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-02-266mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-02-24其他热带木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$20.3K
2026-02-106mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-01-286mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K
2026-01-206mm以上木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$16.0K

相关企业 · 同类产品

Hau Tan Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →