Hau Tan Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HậU TâN HưNG
353
进口笔数
0
出口笔数
$12.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901256891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5FY519 |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẬU TÂN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84977003333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 353 | $12.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 67 | $3.88M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | 200 | $3.79M | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $3.08M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 56 | $1.26M | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-02-24 | 其他热带木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $20.3K |
| 2026-02-10 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-01-28 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-01-20 | 6mm以上木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $16.0K |