Cuong Thinh International Investment & Commerce Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư QUốC Tế CườNG THịNH
67
进口笔数
1
出口笔数
$220.3K
进口金额
$270
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-09-25
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CEY103 |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 32b Sơn Tây, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH INTERNATIONAL INVESTMENT AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 32b Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $102.2K |
| 荷兰 | 10 | $48.9K |
| 德国 | 11 | $42.7K |
| 保加利亚 | 8 | $7.3K |
| 新西兰 | 3 | $7.2K |
| 波兰 | 2 | $6.8K |
| 美国 | 3 | $2.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 瑞士 | 1 | $710 |
| 意大利 | 1 | $339 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 12 | $45.3K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Openmedis Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $34.9K | 教学演示仪器 |
| Eickemeyer | 德国 | 4 | $31.4K | 其他医疗器具、非矫正眼镜玻璃 |
| Medsinglong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 动物鞍具、其他纺织制品 |
| XUZHOU KAIXIN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 7 | $9.7K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Bulteh 2000 Ltd. | 保加利亚 | 8 | $7.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| Guangzhou Ysenmed Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Nanjing BW Optics & Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| Xinxiang Yuxin Aviation Cryogenic Container Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 铝制容器≤300升 |
| Hangzhou Feiru Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、注射器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schippers Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $270 | 其他医疗器具、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动理发剪 | Schippers Apac B.V. | 德国 | $371 |
| 2026-04-20 | 电动理发剪 | Schippers Apac B.V. | 德国 | $371 |
| 2026-03-31 | 分析仪器 | MEDSINGLONG CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | MEDSINGLONG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-14 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-03-14 | 治疗呼吸装置 | GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-14 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-14 | 其他牙科器械 | GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-01-23 | 分析仪器 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 阴离子表面活性剂 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $577 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 自粘塑料片 | SCHIPPERS EUROPE BV | 荷兰 | $270 |