Cuong Thinh International Investment & Commerce Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 超声波扫描仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư QUốC Tế CườNG THịNH

67
进口笔数
1
出口笔数
$220.3K
进口金额
$270
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-09-25
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195 · 1 笔出口 $270 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195 · 1 笔出口 $270 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107763773
企查查编码QVN3CEY103
成立日期2017-03-16
联系地址Số 15, ngõ 32b Sơn Tây, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH INTERNATIONAL INVESTMENT AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, ngõ 32b Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901812超声波扫描仪
901890其他医疗器具
902789分析仪器
940290医用家具
901839医用导管
392690其他塑料制品
847190数据处理机
902300教学演示仪器
340231阴离子表面活性剂
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$102.2K
荷兰10$48.9K
德国11$42.7K
保加利亚8$7.3K
新西兰3$7.2K
波兰2$6.8K
美国3$2.4K
西班牙1$1.9K
瑞士1$710
意大利1$339

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$270

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schippers Apac B.V.荷兰12$45.3K其他塑料制品、钳子镊子
Openmedis Sp. z o.o.波兰2$34.9K教学演示仪器
Eickemeyer德国4$31.4K其他医疗器具、非矫正眼镜玻璃
Medsinglong Co., Ltd.中国3$24.1K动物鞍具、其他纺织制品
XUZHOU KAIXIN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD中国香港7$9.7K超声波扫描仪、其他电诊设备
Bulteh 2000 Ltd.保加利亚8$7.3K分析仪器、切片机零件
Guangzhou Ysenmed Equipment Co., Ltd.中国3$5.7K其他医疗器具、医用家具
Nanjing BW Optics & Instrument Co., Ltd.中国2$5.2K复式光学显微镜、光学显微镜
Xinxiang Yuxin Aviation Cryogenic Container Co., Ltd.中国2$2.8K铝制容器≤300升
Hangzhou Feiru Import & Export Co., Ltd.中国2$2.7K其他塑料制品、注射器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schippers Europe B.V.荷兰1$270其他医疗器具、皮革手套

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电动理发剪Schippers Apac B.V.德国$371
2026-04-20电动理发剪Schippers Apac B.V.德国$371
2026-03-31分析仪器MEDSINGLONG CO LTD中国$2.2K
2026-03-31其他医疗器具MEDSINGLONG CO LTD中国$3.5K
2026-03-14其他医疗器具GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD中国$965
2026-03-14治疗呼吸装置GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD中国$1.4K
2026-03-14其他医疗器具GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-03-14其他牙科器械GUANGZHOU YSENMED EQUIPMENT CO LTD中国$202
2026-01-23分析仪器BULTEH 2000 LTD保加利亚$1.1K
2026-01-23阴离子表面活性剂BULTEH 2000 LTD保加利亚$577

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-25自粘塑料片SCHIPPERS EUROPE BV荷兰$270

相关企业 · 同类产品

Cuong Thinh International Investment & Commerce Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →