Trung My A Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG Mỹ á
286
进口笔数
2
出口笔数
$16.41M
进口金额
$112.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-26
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307621215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGYH4CY |
| 成立日期 | 2009-03-02 |
| 联系地址 | 64 Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG MỸ Á |
| 企业英文名称 | TRUNG MY A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838571668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 286 | $16.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100.8K |
| 越南 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 194 | $12.18M | 纸容器制造机、非金属滚压机 |
| Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.99M | 明胶及动物胶、纸容器制造机 |
| Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $329.0K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $288.2K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Hebo Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $214.0K | 未硫化橡胶片、纸容器制造机 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $206.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Hengda Import and Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.5K | 纸容器制造机、自粘塑料卷 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Zhejiang Tiancen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他造纸机械、纸张整理机械 |
| Wen Jun Huang | 1 | $710 | 钢铁链零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.8K | 其他测量仪器 |
| CONG TY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 新加坡 | 1 | $11.9K | 纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 造纸机械零件 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $134.1K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $134.1K |
| 2026-04-23 | 造纸机械零件 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG YINYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG YINYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-16 | 明胶及动物胶 | GUANGXI PINGXIANG YINYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 明胶及动物胶 | GUANGXI PINGXIANG YINYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 纸张切割机 | CONG TY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $11.9K |
| 2023-07-05 | 其他测量仪器 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $100.8K |