Pacific Star International Joint Stock Co. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 灭火器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế NGôI SAO THáI BìNH DươNG CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$96.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108880769-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE5FTJV |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | 24 Đường số 1, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NGÔI SAO THÁI BÌNH DƯƠNG – CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | PACIFIC STAR INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY – HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 24 Đường số 1, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0342774034 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 2 | $96.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mobik S.A. | 希腊 | 2 | $96.5K | 灭火器、带配件增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $6.7K |
| 2023-06-23 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $5.1K |
| 2023-06-23 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $4.5K |
| 2023-06-23 | 灭火器 | Mobik S.A. | 希腊 | $5.0K |
| 2023-06-23 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $13.2K |
| 2023-06-23 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $9.4K |
| 2023-06-21 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $52.6K |