Thai Binh Cotton Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BôNG THáI BìNH
166
进口笔数
219
出口笔数
$16.85M
进口金额
$23.93M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-13
最近出口
41
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000943038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X4YW77 |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Lô diện tích 7.820,3 m2 cụm công nghiệp Phong Phú, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÔNG THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH COTTON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô diện tích 7.820,3 m2 cụm công nghiệp Phong Phú, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842273646596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $10.92M |
| 巴西 | 6 | $1.75M |
| 印度 | 27 | $1.54M |
| 阿根廷 | 8 | $1.51M |
| 澳大利亚 | 2 | $367.3K |
| 意大利 | 6 | $220.2K |
| 贝宁 | 4 | $205.1K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $147.7K |
| 德国 | 17 | $97.6K |
| 中国 | 15 | $96.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $7.85M |
| 巴基斯坦 | 70 | $6.59M |
| 印度 | 37 | $4.52M |
| 孟加拉国 | 9 | $700.6K |
| 中国 | 2 | $258.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Fiber LLC | 美国 | 49 | $5.32M | 未梳棉 |
| Goetz & Sons, Inc. | 美国 | 25 | $2.11M | 未梳棉、未梳棉纱 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 9 | $1.78M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | 5 | $1.02M | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 瑞士 | 5 | $938.0K | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Rudra Cotton Industries | 印度 | 7 | $733.7K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Paul Reinhardt AG | 美国 | 4 | $427.3K | 未梳棉 |
| DEVCOT | 贝宁 | 4 | $205.1K | 未梳棉 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 8 | $36.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Baoding Jinqiao Spinning Machinery | 中国 | 5 | $34.6K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 55 | $7.64M | 未梳棉、非乙烯塑料袋 |
| Indo Count Industries Ltd. | 越南 | 21 | $2.73M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Liberty Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 20 | $2.04M | 未漂白棉布、活性染料 |
| GUL AHMED TEXTILE MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | 17 | $1.54M | 未梳棉纱、棉平纹布 |
| Kam International | 巴基斯坦 | 12 | $1.32M | 未梳棉纱、拉链零件 |
| Gul Ahmed Textile Mills Ltd. | 越南 | 9 | $1.05M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Magna Processing Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $734.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Liberty Mills Ltd. | 越南 | 5 | $699.9K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Nice Denim Mills Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $659.7K | 未漂白棉斜纹布、活性染料 |
| Magna Processing Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $638.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 未梳棉 | Violat SA | 阿根廷 | $71.2K |
| 2026-07-20 | 其他玻璃制品 | TRI-UNION MANAGEMENT CO., LTD. | 德国 | $2.8K |
| 2026-07-20 | 其他泵和提升机 | TRI-UNION MANAGEMENT CO., LTD. | 德国 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 其他钢铁非螺纹件 | TRI-UNION MANAGEMENT CO., LTD. | 德国 | $142 |
| 2026-07-20 | 机械零件 | TRI-UNION MANAGEMENT CO., LTD. | 德国 | $4.0K |
| 2026-07-04 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $18.4K |
| 2026-07-04 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $4.2K |
| 2026-07-04 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $8.1K |
| 2026-07-04 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $1.1K |
| 2026-07-04 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $1.1K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $138.7K |
| 2026-07-07 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $232.2K |
| 2026-07-06 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $206.4K |
| 2026-07-01 | 未梳棉纱 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $183.8K |
| 2026-06-18 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $137.6K |
| 2026-06-10 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $137.6K |
| 2026-06-04 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $103.2K |
| 2026-05-29 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $116.1K |
| 2026-05-28 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $137.6K |
| 2026-05-27 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED | — | $77.9K |