TNT Investment Development JSC
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 玻璃废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư PHáT TRIểN TNT
67
进口笔数
1
出口笔数
$41.2K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300954096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1KNAM4 |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 139 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TNT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 139 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84989755918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700100 | 玻璃废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $41.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuang Sheng Optical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $41.2K | 其他玻璃制品、加工玻璃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & B Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 镀锌钢带、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $610 |
| 2026-01-09 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $584 |
| 2026-01-09 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $614 |
| 2026-01-09 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-01-09 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $561 |
| 2026-01-09 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $576 |
| 2026-01-09 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-01-08 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $576 |
| 2026-01-08 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-01-08 | 玻璃废料 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $588 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫化橡胶服装 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $360 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $295 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $130 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $851 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $342 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $329 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $22 |