Cat Nhat An Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CáT NHấT AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$476.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702959120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGXQ0YY |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1198, Tờ bản đồ số 10, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÁT NHẤT AN |
| 企业英文名称 | CAT NHAT AN PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1198, Tờ bản đồ số 10, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0975519878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $476.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $476.8K | 未涂层钢线、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 其他机器刀具 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-11-08 | 单功能打印机 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-11-08 | 手工带锯条 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-08 | 手工带锯条 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-08 | 其他机器刀具 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-08 | 手工带锯条 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-08 | 手工带锯条 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-08 | 手工带锯条 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-11-08 | 木材锯床 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-08 | 手工带锯条 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |