Trading & Technology Consultancy Integration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN TíCH HợP CôNG NGHệ Và THươNG MạI
25
进口笔数
2
出口笔数
$2.34M
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-12-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106785478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NVRG6Y |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Số 5-TM2A-1, Block 5 The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | TRADING AND TECHNOLOGY CONSULTANCY INTEGRATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5-TM2A-1, Block 5 The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02439964716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $708.4K |
| 中国台湾 | 5 | $493.6K |
| 美国 | 9 | $437.9K |
| 马来西亚 | 2 | $247.7K |
| 日本 | 6 | $188.4K |
| 法国 | 1 | $84.3K |
| 泰国 | 1 | $32.0K |
| 德国 | 1 | $31.7K |
| 丹麦 | 2 | $27.2K |
| 列支敦士登 | 4 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $17.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.32M | 通信设备、麦克风及支架 |
| Telos Alliance GmbH | 德国 | 1 | $17.4K | 通信设备、其他电子IC |
| Ross Video Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.3K | 其他电气设备、静止变流器 |
| Ross Video Ltd. | 加拿大 | 1 | $770 | 静止变流器、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telos Alliance GmbH | 德国 | 1 | $17.4K | 通信设备 |
| Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 电气设备零件 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-06 | 同轴电缆 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 日本 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 头戴耳机及耳塞 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 美国 | $560 |
| 2026-01-06 | 通信设备 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 美国 | $6.7K |
| 2026-01-06 | 同轴电缆 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 日本 | $600 |
| 2026-01-06 | 通信设备 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 美国 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 静止变流器 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 通信设备 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 日本 | $9.6K |
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 美国 | $5.4K |
| 2026-01-06 | 其他电路开关装置 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 中国 | $200 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 电气设备零件 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | TELOS ALLIANCE GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | TELOS ALLIANCE GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | TELOS ALLIANCE GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | TELOS ALLIANCE GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | TELOS ALLIANCE GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | TELOS ALLIANCE GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | TELOS ALLIANCE GMBH | 德国 | $1.1K |