Saigon Ceramic Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GốM Sứ SàI GòN
24
进口笔数
0
出口笔数
$420.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBC4G84 |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Đan Nhiễm, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỐM SỨ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON CERAMIC IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đan Nhiễm, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0917059259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $420.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orinda Industries LLP | 印度 | 18 | $344.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Simero Vitrified Private Ltd. | 印度 | 1 | $31.2K | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| Rollza Granito LLP | 印度 | 1 | $22.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Laxveer Ceramic LLP | 印度 | 2 | $10.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 1 | $7.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Icon Granito Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $8.2K |
| 2026-01-15 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $6.5K |
| 2026-01-15 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $4.8K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $5.3K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $5.3K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $6.8K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $4.9K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $8.9K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $10.5K |
| 2025-11-14 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $2.2K |