HC TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HC
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$28.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700802464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9HT3QJ |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HC |
| 企业英文名称 | HC TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84977266014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $28.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 9 | $20.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | 1 | $6.4K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
| KORTEK VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-02-02 | 电视数码摄像机 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $745 |
| 2026-02-02 | 绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-12-05 | 绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $683 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-11-28 | 电视数码摄像机 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $957 |