Da Kim Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Dạ KIM Vũ
8
进口笔数
0
出口笔数
$27.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314320794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNPP5BY |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | 23/14 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
| 企业英文名称 | DA KIM VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63, Đường 12, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02839610930 |
| 邮箱 | vkid@dakimvu.com |
| 传真 | 02839610930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0bc5fd98d76aab50a860b587815cc75b | 4 | $16.0K | ||
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Shandong Vest International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他石制品 | SHANDONG VEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $529 |
| 2025-12-18 | 其他石制品 | SHANDONG VEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $605 |
| 2025-12-18 | 其他石制品 | SHANDONG VEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-07-18 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $973 |
| 2025-07-18 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $973 |
| 2025-07-18 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-27 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $910 |
| 2024-12-27 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $910 |
| 2024-12-27 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-17 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |