Dong Phu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đông Phú
31
进口笔数
0
出口笔数
$878.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900235621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCKMGM3 |
| 成立日期 | 2005-03-23 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG PHÚ |
| 企业英文名称 | DONG PHU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842213791418 |
| 邮箱 | dongphu.co@fpt.vn |
| 传真 | 02213791419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $648.4K |
| 中国 | 2 | $172.0K |
| 韩国 | 3 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADCOAT Co., Ltd. | 日本 | 26 | $648.4K | 其他涂布纸、非轻质石油 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $172.0K | 注塑机、8477机器零件 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 3 | $58.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-03 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $22.9K |
| 2026-02-25 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2026-02-25 | 其他涂布纸 | ADCOAT CO LTD | 日本 | $5.9K |