TKG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TKG VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108113513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3YJW1B |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | Số 24, ngách 220/ 193, đường Phú Diễn, tổ 16, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TKG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TKG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngách 220/ 193, đường Phú Diễn, tổ 16, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84941233289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| U Toy Me Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $100 |