Hanh Xuong Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HANH XươNG
65
进口笔数
2
出口笔数
$1.85M
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-03-13
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303654844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF674EW0 |
| 成立日期 | 2005-02-03 |
| 联系地址 | số 007 Lô H, Đường C8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HANH XƯƠNG |
| 企业英文名称 | HANH XUONG ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 007 Lô H, Đường C8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84988552288 |
| 官网 | haxu.vn |
| 传真 | 0862675192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.15M |
| 意大利 | 32 | $514.1K |
| 德国 | 4 | $81.4K |
| 荷兰 | 6 | $29.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $27.8K |
| 印度 | 1 | $25.1K |
| 瑞士 | 3 | $16.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $101.2K |
| 德国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yuanda Boiler Co., Ltd. | 中国 | 5 | $634.1K | 混合式锅炉、工业非电炉 |
| Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | 17 | $398.5K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| China Western Power Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.3K | 女式纺织服装、其他钢铁结构体 |
| Compomac S.p.A. | 意大利 | 7 | $107.7K | 离合器联轴器、传动部件 |
| SEEPEX (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $76.3K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Seipee S.p.A. | 意大利 | 5 | $58.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Qseals B.V. | 荷兰 | 5 | $23.2K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hugro Armaturen GmbH | 德国 | 3 | $16.5K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Fluid System S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、计量液体泵 |
| F.lli Giacomello S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.4K | 液体流量计、液体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yuanda Boiler Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.2K | 工业热交换器、自推进起重机 |
| SEEPEX (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.0K | 泵零件、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $16 |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $51 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $16 |
| 2026-07-20 | 传动部件 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $177 |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $76 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $10 |
| 2026-07-20 | 滚珠轴承 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $49 |
| 2026-07-20 | 齿轮及变速器 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $465 |
| 2026-07-20 | 球面滚子轴承 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $628 |
| 2026-07-20 | 齿轮及变速器 | Reggiana Riduttori S.r.l. | 意大利 | $66 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 工业热交换器 | Henan Yuanda Boiler Co., Ltd. | 中国 | $101.2K |
| 2025-09-17 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $5.0K |