Hanh Xuong Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HANH XươNG

65
进口笔数
2
出口笔数
$1.85M
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-03-13
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $778 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $313.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.7K · 2 笔出口 $101.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $778 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $313.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.7K · 2 笔出口 $101.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303654844
企查查编码QVNF674EW0
成立日期2005-02-03
联系地址số 007 Lô H, Đường C8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HANH XƯƠNG
企业英文名称HANH XUONG ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 007 Lô H, Đường C8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84988552288
官网haxu.vn
传真0862675192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器
732690其他钢铁制品
848420机械密封件
848210滚珠轴承
848390传动部件
902610液体流量计
401699其他硫化橡胶制品
841950工业热交换器
848291轴承零件

出口

HS 编码产品
841391泵零件
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.15M
意大利32$514.1K
德国4$81.4K
荷兰6$29.3K
澳大利亚2$27.8K
印度1$25.1K
瑞士3$16.5K
墨西哥1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$101.2K
德国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Yuanda Boiler Co., Ltd.中国5$634.1K混合式锅炉、工业非电炉
Reggiana Riduttori S.r.l.意大利17$398.5K齿轮及变速器、离合器联轴器
China Western Power Industrial Co., Ltd.中国3$126.3K女式纺织服装、其他钢铁结构体
Compomac S.p.A.意大利7$107.7K离合器联轴器、传动部件
SEEPEX (M) SDN BHD马来西亚2$76.3K泵零件、旋转排量泵
Seipee S.p.A.意大利5$58.5K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Qseals B.V.荷兰5$23.2K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Hugro Armaturen GmbH德国3$16.5K其他铜制品、其他塑料制品
Fluid System S.r.l.意大利2$1.5K非泡沫橡胶密封件、计量液体泵
F.lli Giacomello S.r.l.意大利3$1.4K液体流量计、液体过滤机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Yuanda Boiler Co., Ltd.中国1$101.2K工业热交换器、自推进起重机
SEEPEX (M) SDN BHD马来西亚1$5.0K泵零件、旋转排量泵

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他钢铁制品Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$16
2026-07-20非泡沫橡胶密封件Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$51
2026-07-20其他钢铁制品Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$16
2026-07-20传动部件Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$177
2026-07-20非泡沫橡胶密封件Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$76
2026-07-20其他钢铁制品Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$10
2026-07-20滚珠轴承Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$49
2026-07-20齿轮及变速器Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$465
2026-07-20球面滚子轴承Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$628
2026-07-20齿轮及变速器Reggiana Riduttori S.r.l.意大利$66

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13工业热交换器Henan Yuanda Boiler Co., Ltd.中国$101.2K
2025-09-17泵零件SEEPEX (M) SDN BHD德国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Hanh Xuong Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →