Vietnam Road Maintenance & Improvement Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BảO TRì Và NâNG CấP ĐườNG Bộ VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$64.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106595484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3CW2XT |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà 26, Ngõ 84 Đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẢO TRÌ VÀ NÂNG CẤP ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ROAD MAINTENANCE & IMPROVEMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Ngõ 84 Đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02432252664 |
| 邮箱 | vanphongvtr@vitecroad.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 162.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $20.8K |
| 日本 | 6 | $9.1K |
| 南非 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 3 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $993 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Heavy Industries Ltd. | 日本 | 7 | $39.5K | 自行式压路机、土方机械零件 |
| Global Trade & Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.8K | 丙烯共聚物 |
| GEONANO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | 2 | $2.6K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Sungdo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $993 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | GEONANO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | $50 |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | GEONANO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | $50 |
| 2026-02-13 | 其他丙烯酸聚合物 | GEONANO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 土方机械零件 | Sakai Heavy Industries Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2025-09-04 | 土方机械零件 | SAKAI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-08-26 | 其他自动控制仪 | Sakai Heavy Industries Ltd. | 美国 | $422 |
| 2025-08-26 | 绝缘电线 | SAKAI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $428 |
| 2025-06-09 | 其他塑料制品 | SUNGDO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $993 |
| 2025-05-28 | 其他自动控制仪 | Sakai Heavy Industries Ltd. | 美国 | $432 |
| 2024-05-14 | 土方机械零件 | Sakai Heavy Industries Ltd. | 中国 | $9.3K |