TN Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TN
43
进口笔数
1
出口笔数
$245.3K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2025-11-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317401674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AJKTD2 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | 261/22/8 Chu Văn An, Tổ 58, khu phố 3, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TN |
| 企业英文名称 | TN TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933885385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $150.5K |
| 法国 | 25 | $66.6K |
| 美国 | 3 | $21.6K |
| 加拿大 | 13 | $6.5K |
| 智利 | 1 | $69 |
| 中国 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASF Coatings GmbH | 德国 | 41 | $239.7K | 油漆颜料、丙烯酸乙烯漆 |
| X-Rite Asia Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.5K | 光学分光仪、其他光学测量仪 |
| Shenzhen Hui | 中国 | 1 | $95 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Hui | 智利 | 1 | $15 | 纸基研磨料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X-Rite Asia Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.5K | 光学分光仪、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 丙烯酸乙烯漆 | BASF COATINGS GMBH | 法国 | $4.5K |
| 2026-03-28 | 丙烯酸乙烯漆 | BASF COATINGS GMBH | 德国 | $279 |
| 2026-03-28 | 丙烯酸乙烯漆 | BASF COATINGS GMBH | 法国 | $77 |
| 2026-03-28 | 聚氨酯 | BASF COATINGS GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-28 | 聚合物基油漆 | BASF COATINGS GMBH | 德国 | $362 |
| 2026-03-28 | 聚合物基油漆 | BASF COATINGS GMBH | 法国 | $684 |
| 2026-03-28 | 聚合物基油漆 | BASF COATINGS GMBH | 法国 | $239 |
| 2026-03-28 | 聚合物基油漆 | BASF COATINGS GMBH | 德国 | $410 |
| 2026-03-28 | 聚合物基油漆 | BASF COATINGS GMBH | 法国 | $232 |
| 2026-03-28 | 丙烯酸乙烯漆 | BASF COATINGS GMBH | 法国 | $571 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 光学分光仪 | X RITE ASIA LTD | 中国香港 | $5.5K |